Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trong khi đó" (1)
trong khi đó

Tiếng Anh
Khácmeanwhile
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
She cooks food while he reads a book.
Từ liên quan "trong khi đó" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trong khi đó" (1)
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
She cooks food while he reads a book.
